洗剤 / 洗浄剤 / クリーナー
chất khử trùng
chất tẩy rửa
chất làm mềm
chất bảo quản
洗濯用粉末洗剤 / 粉洗剤 / 洗濯粉
nước giặt
bột mì
bột giặt
xà phòng
柔軟剤 / 衣類用柔軟仕上げ剤
nước giặt vải
nước xả vải
nước xịt vải
nước tẩy vải
漂白剤 / 脱色剤
nước xả
thuốc tẩy
thuốc nhuộm
スポンジ / 海綿
miếng vải mềm
miếng cao su
miếng xà phòng
miếng bọt biển
ゴム手袋
găng tay da
ủng cao su
găng tay cao su
găng tay len
トイレブラシ / 便器掃除用ブラシ
bàn chải tóc
bàn chải đánh răng
bàn chải giày
bàn chải toilet
懐中電灯 / 携帯用ライト
đèn bàn
đèn dầu
đèn pin
đèn đường
電気コード / 電線 / 電気ケーブル
công tắc điện
ổ điện
dây điện
bóng đèn
充電ケーブル / 充電用ケーブル
dây mạng
dây sạc
pin sạc
củ sạc
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★