炊飯器 / 電気炊飯器
lò vi sóng
nồi cơm điện
bếp điện
nồi áp suất điện
IHコンロ / 電磁調理器 / 誘導加熱式コンロ
bếp gas
bếp từ
bếp than
lò nướng
ガスコンロ / ガスレンジ
bếp ga
nồi cơm
ミキサー / ブレンダー
máy ép trái cây
máy pha cà phê
máy xay sinh tố
máy đánh trứng
コーヒーメーカー / コーヒー抽出機 / エスプレッソマシン
máy xay cà phê
máy đun nước
レンジフード / 換気フード / 台所用換気扇
bếp điện từ
máy rửa bát
máy hút mùi
圧力鍋
nồi áp suất
chảo chống dính
nồi hấp
焼き網 / グリル網 / 網焼き用のラック
khay nướng
xiên nướng
vỉ nướng
おたま / 杓子 / ひしゃく
muôi
thìa
đũa
dao
おたま / 柄杓 / ひしゃく
muỗng
vá
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★