JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
xuất thân
-
cuộc sống
-
xã hội
-
hiện trường
-
ngày nay
-
da
-
sự sản xuất
-
điều thiện
-
hiện tượng
-
vải
-
kem tươi
-
câu
-
cây gậy
-
đường chuyền bóng / thẻ ra vào
-
dịp
-
thế nào
-
a / ồ
-
ừm / ôi
-
lẽ thường
-
khí hậu
-
phu nhân
-
máy đánh chữ
-
sự hồi phục
-
tấn
-
tương tự
-
thoải mái
-
lo âu
-
rượu vang
-
thực phẩm
-
dầu mỏ
関心
sự quan tâm
関心
sự quan tâm
解説
関心
sự quan tâm
関心
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
乗客
hành khách
乗客
hành khách
解説
乗客
hành khách
乗客
hành khách / khách đi tàu xe / người đi phương tiện giao thông
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
弾
viên đạn
弾
viên đạn
解説
弾
viên đạn
弾
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
近代
thời cận đại
近代
thời cận đại
解説
近代
thời cận đại
近代
thời cận đại (ở Nhật: từ Minh Trị đến hết Chiến tranh Thái Bình Dương) / thời hiện đại sớm (từ Phục Hưng đến sự hình thành chủ nghĩa tư bản)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
丸
hình tròn
丸
hình tròn
解説
丸
hình tròn
丸
hình tròn / hình cầu; vật tròn (kể cả bầu dục) / ký hiệu “○” (tương đương dấu tích)
( romanization )
( hiragana )
はぁ
tiếng thở dài / gì ạ
はぁ
tiếng thở dài / gì ạ
解説
tiếng thở dài / gì ạ
アイロン
bàn là
アイロン
bàn là
解説
bàn là
円
yên / hình tròn
円
yên / hình tròn
解説
円
yên / hình tròn
円
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
大変
rất / vất vả
大変
rất / vất vả
解説
大変
rất / vất vả
大変
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
大変に
大変だっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
記憶
trí nhớ
記憶
trí nhớ
解説
記憶
trí nhớ
記憶
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y