1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
Vâng
Vâng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Vâng
Vâng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Dạ
Dạ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Dạ
Dạ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Không
Không
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Không
Không
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Làm ơn
Làm ơn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Làm ơn
Làm ơn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Xin mời
Xin mời
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Xin mời
Xin mời
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Chúc mừng
Chúc mừng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Chúc mừng
Chúc mừng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Chúc ngủ ngon
Chúc ngủ ngon
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Chúc ngủ ngon
Chúc ngủ ngon
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Chúc may mắn
Chúc may mắn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Chúc may mắn
Chúc may mắn
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
Chúc may mắn
IPA(発音記号)
問題集:ベトナム語発音問題 / 入門単語
正解
問題文:
Rất vui được gặp bạn
Rất vui được gặp bạn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Rất vui được gặp bạn
Rất vui được gặp bạn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Bạn khỏe không?
Bạn khỏe không?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Bạn khỏe không?
Bạn khỏe không?
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み