1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
bán
bán
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bán
bán
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trả tiền
trả tiền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trả tiền
trả tiền
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mở
mở
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mở
mở
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đóng
đóng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đóng
đóng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bật
bật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bật
bật
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tắt
tắt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tắt
tắt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lấy
lấy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lấy
lấy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đưa
đưa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đưa
đưa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nói
nói
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nói
nói
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nghe
nghe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghe
nghe
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み