1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
đồng thời
đồng thời
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đồng thời
đồng thời
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
là
là
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
là
là
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
có
có
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
có
có
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
làm
làm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
làm
làm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
về
về
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
về
về
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ở
ở
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ở
ở
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ăn
ăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ăn
ăn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
uống
uống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
uống
uống
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nấu
nấu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nấu
nấu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mua
mua
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mua
mua
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み