1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
nhé
nhé
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhé
nhé
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhỉ
nhỉ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhỉ
nhỉ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cơ
cơ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cơ
cơ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mà
mà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mà
mà
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hay là
hay là
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hay là
hay là
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
do
do
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
do
do
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bởi vì
bởi vì
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bởi vì
bởi vì
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tức là
tức là
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tức là
tức là
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngoài ra
ngoài ra
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngoài ra
ngoài ra
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hơn nữa
hơn nữa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hơn nữa
hơn nữa
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み