1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
chơi
chơi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chơi
chơi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chạy
chạy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chạy
chạy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lái
lái
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lái
lái
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bơi
bơi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bơi
bơi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bay
bay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bay
bay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
leo
leo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
leo
leo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngủ
ngủ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngủ
ngủ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thức dậy
thức dậy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thức dậy
thức dậy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đi ngủ
đi ngủ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đi ngủ
đi ngủ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tắm
tắm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tắm
tắm
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み