1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
gửi
gửi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gửi
gửi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhận
nhận
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhận
nhận
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mượn
mượn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mượn
mượn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cho mượn
cho mượn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cho mượn
cho mượn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trả
trả
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trả
trả
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiết kiệm
tiết kiệm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiết kiệm
tiết kiệm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tiêu
tiêu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiêu
tiêu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sống
sống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sống
sống
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chết
chết
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chết
chết
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cười
cười
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cười
cười
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み