1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
đặt mua
đặt mua
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đặt mua
đặt mua
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tải
tải
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tải
tải
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cài
cài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cài
cài
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kết nối
kết nối
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kết nối
kết nối
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngắt kết nối
ngắt kết nối
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngắt kết nối
ngắt kết nối
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chụp ảnh
chụp ảnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chụp ảnh
chụp ảnh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quay video
quay video
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quay video
quay video
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
in
in
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
in
in
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lưu trữ
lưu trữ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lưu trữ
lưu trữ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xếp hàng
xếp hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xếp hàng
xếp hàng
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み