1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
đeo
đeo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đeo
đeo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thay
thay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thay
thay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chọn
chọn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chọn
chọn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tìm
tìm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tìm
tìm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tìm thấy
tìm thấy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tìm thấy
tìm thấy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gặp
gặp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gặp
gặp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tham gia
tham gia
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tham gia
tham gia
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đặt
đặt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đặt
đặt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đặt hàng
đặt hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đặt hàng
đặt hàng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đặt chỗ
đặt chỗ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đặt chỗ
đặt chỗ
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み