102解答
ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
Bạn thích cái nào?
どれが好きですか?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Bạn thích cái nào?
どれが好きですか?
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Bạn muốn mua cuốn sách nào?
どの本を買いたいですか?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Bạn muốn mua cuốn sách nào?
どの本を買いたいですか?
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Bạn sẽ đợi tôi bao lâu?
私をどのくらい待ちますか?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Bạn sẽ đợi tôi bao lâu?
私をどのくらい待ちますか?
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Nhà bạn cách trường bao xa?
あなたの家は学校からどのくらい遠いですか?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Nhà bạn cách trường bao xa?
あなたの家は学校からどのくらい遠いですか?
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Bạn đến từ đâu?
あなたはどこから来ましたか?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Bạn đến từ đâu?
あなたはどこから来ましたか?
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Bạn đi học vào lúc nào?
何時に学校へ行きますか?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Bạn đi học vào lúc nào?
何時に学校へ行きますか?
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Vì sao lại đến muộn vậy?
いったいどうして遅刻したの?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Vì sao lại đến muộn vậy?
いったいどうして遅刻したの?
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Bạn học tiếng Việt để làm gì?
あなたはベトナム語を何のために勉強しますか?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Bạn học tiếng Việt để làm gì?
あなたはベトナム語を何のために勉強しますか?
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Cái áo này cỡ nào?
このシャツはどのサイズですか?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Cái áo này cỡ nào?
このシャツはどのサイズですか?
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Cái áo này giá bao nhiêu?
このシャツはいくらですか?
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Cái áo này giá bao nhiêu?
このシャツはいくらですか?
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み