翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語 - 未解答
(タップまたはEnterキー)
Tôi thường mua sách ở cửa hàng trực tuyến này.
私はよくこのオンラインストアで本を買います。
Tôi thường mua sách ở cửa hàng trực tuyến này.
私はよくこのオンラインストアで本を買います。
Tôi thường mua sách ở cửa hàng trực tuyến này.
解説
今夜、私は友達と夜市に行きます。
Tối nay, tôi đi chợ đêm với bạn.
今夜、私は友達と夜市に行きます。
Tối nay, tôi đi chợ đêm với bạn.
解説
(タップまたはEnterキー)
Cuối tuần, tôi đi chợ trời để mua một chiếc áo cũ.
週末、私は蚤の市へ古着を一枚買いに行きます。
Cuối tuần, tôi đi chợ trời để mua một chiếc áo cũ.
週末、私は蚤の市へ古着を一枚買いに行きます。
Cuối tuần, tôi đi chợ trời để mua một chiếc áo cũ.
解説
(タップまたはEnterキー)
Tôi mua áo mới ở trung tâm bán lẻ gần nhà.
私は家の近くの小売センターで新しいシャツを買います。
Tôi mua áo mới ở trung tâm bán lẻ gần nhà.
私は家の近くの小売センターで新しいシャツを買います。
Tôi mua áo mới ở trung tâm bán lẻ gần nhà.
解説
私は家の近くの小売センターで新しいシャツを買います。
(タップまたはEnterキー)
Tôi đã nhận hóa đơn điện tử qua email sáng nay.
今朝、メールで電子請求書を受け取りました。
Tôi đã nhận hóa đơn điện tử qua email sáng nay.
今朝、メールで電子請求書を受け取りました。
Tôi đã nhận hóa đơn điện tử qua email sáng nay.
解説
(タップまたはEnterキー)
Tôi quét mã vạch trên hộp sữa ở siêu thị.
私はスーパーで牛乳パックのバーコードをスキャンしました。
Tôi quét mã vạch trên hộp sữa ở siêu thị.
私はスーパーで牛乳パックのバーコードをスキャンしました。
Tôi quét mã vạch trên hộp sữa ở siêu thị.
解説
私はスーパーで牛乳パックのバーコードをスキャンしました。
(タップまたはEnterキー)
Tôi thường mua sắm ở chợ vào cuối tuần.
私は週末によく市場で買い物をします。
Tôi thường mua sắm ở chợ vào cuối tuần.
私は週末によく市場で買い物をします。
Tôi thường mua sắm ở chợ vào cuối tuần.
解説
私は銀行で両替したいです。
Tôi muốn đổi tiền ở ngân hàng.
私は銀行で両替したいです。
Tôi muốn đổi tiền ở ngân hàng.
解説
(タップまたはEnterキー)
Tôi cần rút tiền ở cây ATM gần đây.
私は近くのATMでお金を引き出す必要があります。
Tôi cần rút tiền ở cây ATM gần đây.
私は近くのATMでお金を引き出す必要があります。
Tôi cần rút tiền ở cây ATM gần đây.
解説
明日、私は母に送金します。
Ngày mai tôi sẽ chuyển tiền cho mẹ.
明日、私は母に送金します。
Ngày mai tôi sẽ chuyển tiền cho mẹ.
解説
loading!!