In this museum, ancient castings are on display.
中国語(簡体字)の翻訳
这家美术馆陈列着古代的铸造品。
中国語(繁体字)の翻訳
這座美術館展示著古代的鑄造品。
韓国語訳
이 미술관에는 고대의 주조품이 전시되어 있습니다.
インドネシア語訳
Di museum ini dipamerkan benda-benda cor kuno.
ベトナム語訳
Tại bảo tàng này có trưng bày các đồ đúc cổ.
タガログ語訳
Makikita sa museong ito ang mga sinaunang inihulma na bagay.