検索内容:
This tea bowl was repaired with kintsugi.
这个茶碗已经用金缮修复。
這只茶碗以金繼修復。
이 찻사발은 킨츠기로 수리되었습니다.
Cawan ini diperbaiki dengan kintsugi.
Chiếc chén này đã được phục hồi bằng kỹ thuật kintsugi.
Ang mangkok na ito ay naayos gamit ang kintsugi.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★