検索内容:
I am planning to go to Chongqing next week.
我下周打算去重庆。
我下週打算去重慶。
저는 다음 주에 충칭에 갈 예정입니다.
Saya berencana pergi ke Chongqing minggu depan.
Tôi dự định sẽ đi Trùng Khánh vào tuần tới.
Balak kong pumunta sa Chongqing sa susunod na linggo.
I have been to Chongqing.
我去过重庆。
我曾經去過重慶。
저는 충칭에 가본 적이 있습니다.
Saya pernah pergi ke Chongqing.
Tôi đã từng đến Trùng Khánh.
Nakarating na ako sa Chongqing.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★