If I were to sum up his character in one word, it would be 'brave'.
中国語(簡体字)の翻訳
如果要用一句话来概括他的性格,那就是“勇敢”。
中国語(繁体字)の翻訳
如果要用一句話來概括他的性格,那就是「勇敢」。
韓国語訳
그의 성격을 한마디로 말하자면 '용감함'이다.
インドネシア語訳
Jika harus menggambarkan kepribadiannya dengan satu kata, itu adalah "berani".
ベトナム語訳
Nếu phải dùng một từ để bao quát tính cách của anh ấy thì đó là “dũng cảm”.
タガログ語訳
Kung ilalarawan ko ang kanyang pagkatao sa isang salita, ito ay 'matapang'.