検索結果- 日本語 - 英語

検索内容:

単語

ひらがな
たんご
名詞
日本語の意味
単語、文の中で意味を持つ最短の部分
やさしい日本語の意味
ぶんのなかでひとつのいみをもついちばんちいさなことば
中国語(簡体字)の意味
单词;词语 / 句子中最小的有意义单位
中国語(繁体字)の意味
單字 / 詞語 / 句子中具有意義的最小單位
韓国語の意味
문장에서 의미를 지닌 독립적인 언어 단위, 낱말. / 사전의 한 항목이 되는 언어 단위.
ベトナム語の意味
từ; từ đơn / đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa trong câu / mục từ trong danh sách từ vựng
タガログ語の意味
salita / yunit ng wika na may kahulugan / pinakamaliit na bahagi ng pangungusap na may kahulugan
このボタンはなに?

I write the words the teacher taught in class in my notebook every day to remember them.

中国語(簡体字)の翻訳

我每天把老师在课堂上教的单词写在笔记本上记住。

中国語(繁体字)の翻訳

我每天把老師在課堂上教的單字寫在筆記本上背起來。

韓国語訳

수업에서 선생님이 가르쳐 주신 단어를 매일 노트에 적어 외우고 있습니다.

ベトナム語訳

Tôi viết vào sổ hàng ngày những từ mà giáo viên đã dạy trên lớp để ghi nhớ.

タガログ語訳

Isinusulat ko sa aking kuwaderno araw-araw ang mga salitang itinuro ng guro sa klase para matandaan ko ang mga ito.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

⠐⠫

ひらがな
音節
日本語の意味
ひらがなの「げ」またはカタカナの「ゲ」に相当する日本語点字の音節記号
やさしい日本語の意味
にほんの てんじで ひらがなの げ や かたかなの げ をしめす もの
中国語(簡体字)の意味
日语盲文中表示“げ/ゲ”的音节符号。
中国語(繁体字)の意味
日語點字中表示「げ」/「ゲ」音節的符號 / 表示日文平假名「げ」或片假名「ゲ」的點字符號
韓国語の意味
일본 점자에서 히라가나 ‘げ’ 또는 가타카나 ‘ゲ’를 나타내는 음절
ベトナム語の意味
Âm tiết "ge" trong chữ nổi Nhật. / Tương ứng với げ (hiragana) hoặc ゲ (katakana).
タガログ語の意味
pantig na "ge" (げ/ゲ) sa Braille ng Hapon / katumbas ng hiragana げ o katakana ゲ sa Braille Hapon
このボタンはなに?

This music is flowing with a pleasant ⠐⠫ along with a beautiful melody.

中国語(簡体字)の翻訳

这段音乐伴随着优美的旋律,流淌着令人舒适的⠐⠫。

中国語(繁体字)の翻訳

這首音樂伴隨著美麗的旋律,流淌著令人舒適的⠐⠫。

韓国語訳

이 음악은 아름다운 멜로디와 함께 기분 좋은⠐⠫이 흐르고 있습니다.

ベトナム語訳

Bản nhạc này, cùng với giai điệu đẹp, đang mang theo một cảm giác dễ chịu ⠐⠫.

タガログ語訳

Ang musikang ito, kasama ang magandang melodiya, ay may dumadaloy na kaaya-ayang ⠐⠫.

このボタンはなに?
関連語

Rōmaji

Webで検索する

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★