最終更新日:2026/01/05
例文
To welcome the New Year, we decorated the entrance of our house with Kadomatsu.
中国語(簡体字)の翻訳
为了迎接新年,我们在家门口摆放了门松。
中国語(繁体字)の翻訳
為了迎接新年,我家在玄關擺了門松。
韓国語訳
새해를 맞이하기 위해 우리 집 현관에 가도마쓰를 장식했습니다.
ベトナム語訳
Để đón năm mới, chúng tôi đã trang trí cửa chính nhà bằng kadomatsu.
タガログ語訳
Naglagay kami ng kadomatsu sa pintuan ng aming bahay upang salubungin ang Bagong Taon.
復習用の問題
正解を見る
To welcome the New Year, we decorated the entrance of our house with Kadomatsu.
To welcome the New Year, we decorated the entrance of our house with Kadomatsu.
正解を見る
新年を迎えるために、我が家の玄関にはかどまつを飾りました。
関連する単語
かどまつ
漢字
門松
名詞
日本語の意味
正月に家の門口などに立てる松や竹を使った飾り / 新年の神様(年神)を迎えるための目印とされる飾り物 / 縁起物として、家内安全や五穀豊穣などを祈願して飾られるもの
やさしい日本語の意味
お正月にいえの入口におく、まつなどのかざり
中国語(簡体字)の意味
日本新年门口摆放的松竹装饰,成对摆放。 / 用松枝、竹等植物制作的迎新年门饰。
中国語(繁体字)の意味
日本新年傳統門前裝飾,以松枝等植物成對擺放於門口兩側。 / 迎春用的松飾,置於住家門前左右兩側以祈福招福。
韓国語の意味
일본의 새해에 집 문 앞에 세우는 소나무·대나무 장식 / 출입구 양쪽에 한 쌍으로 놓는 정초 장식
ベトナム語の意味
đồ trang trí năm mới của Nhật đặt đôi trước cửa, làm từ cành thông và tre/trúc / cặp trang trí truyền thống trước cổng nhà dịp năm mới (Nhật) / vật trang trí cửa nhà đón năm mới bằng cành thông và tre
タガログ語の意味
tradisyunal na palamuti sa pintuan tuwing Bagong Taon na gawa sa pino / pares ng palamuting pino sa harap ng bahay sa Bagong Taon / palamuting pan-Bagong Taon sa pasukan, mula sa sanga ng pino at ibang halaman
関連語
項目の編集設定
- 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 項目の新規作成を審査する
- 項目の編集を審査する
- 項目の削除を審査する
- 項目名の変更を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
- 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 例文の削除を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
- 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
