最終更新日:2026/01/04
C1
例文

Even under strict time constraints, the chef completed dish after dish with astonishingly calm efficiency and received enthusiastic applause from the guests.

中国語(簡体字)の翻訳

那位厨师即便在严苛的时间限制下,也以令人惊讶的冷静手法接连完成菜肴,赢得了顾客的热烈掌声。

中国語(繁体字)の翻訳

那位廚師即使在嚴苛的時間限制下,仍以令人驚訝的冷靜手際接連完成一道道料理,贏得客人們熱烈的掌聲。

韓国語訳

그 요리사는 엄격한 시간 제한 속에서도 놀라울 만큼 침착한 손놀림으로 차례차례 요리를 완성해 손님들로부터 아낌없는 박수를 받았다.

ベトナム語訳

Đầu bếp ấy, ngay cả dưới áp lực thời gian gắt gao, vẫn hoàn thành các món liên tiếp với thao tác điềm tĩnh đáng kinh ngạc và nhận được những tràng vỗ tay nồng nhiệt từ thực khách.

タガログ語訳

Ang kusinero ay, kahit na nasa ilalim ng mahigpit na limitasyon sa oras, ay sunud-sunod na naghahanda ng mga putahe nang nakakagulat na kalmado at mahusay, at tumanggap ng masiglang palakpakan mula sa mga bisita.

このボタンはなに?

復習用の問題

その料理人は厳しい時間制限の下でも驚くほど冷静な手際で次々と料理を仕上げ、客から惜しみない拍手を受けた。

正解を見る

Even under strict time constraints, the chef completed dish after dish with astonishingly calm efficiency and received enthusiastic applause from the guests.

Even under strict time constraints, the chef completed dish after dish with astonishingly calm efficiency and received enthusiastic applause from the guests.

正解を見る

その料理人は厳しい時間制限の下でも驚くほど冷静な手際で次々と料理を仕上げ、客から惜しみない拍手を受けた。

関連する単語

手際

ひらがな
てぎわ
名詞
日本語の意味
スキル、効率
やさしい日本語の意味
しごとをうまくむだなくはやくできるやりかたやようす
中国語(簡体字)の意味
技巧,手法 / 处理事务的本领 / 办事效率
中国語(繁体字)の意味
技巧、手法 / 辦事效率 / 處理得當的能力
韓国語の意味
솜씨 / 수완 / 일 처리의 능숙함
ベトナム語の意味
sự khéo léo trong xử lý công việc / tay nghề; sự thành thạo / hiệu quả khi thực hiện
タガログ語の意味
kasanayan / kahusayan / bilis at husay sa paggawa
このボタンはなに?

Even under strict time constraints, the chef completed dish after dish with astonishingly calm efficiency and received enthusiastic applause from the guests.

中国語(簡体字)の翻訳

那位厨师即便在严苛的时间限制下,也以令人惊讶的冷静手法接连完成菜肴,赢得了顾客的热烈掌声。

中国語(繁体字)の翻訳

那位廚師即使在嚴苛的時間限制下,仍以令人驚訝的冷靜手際接連完成一道道料理,贏得客人們熱烈的掌聲。

韓国語訳

그 요리사는 엄격한 시간 제한 속에서도 놀라울 만큼 침착한 손놀림으로 차례차례 요리를 완성해 손님들로부터 아낌없는 박수를 받았다.

ベトナム語訳

Đầu bếp ấy, ngay cả dưới áp lực thời gian gắt gao, vẫn hoàn thành các món liên tiếp với thao tác điềm tĩnh đáng kinh ngạc và nhận được những tràng vỗ tay nồng nhiệt từ thực khách.

タガログ語訳

Ang kusinero ay, kahit na nasa ilalim ng mahigpit na limitasyon sa oras, ay sunud-sunod na naghahanda ng mga putahe nang nakakagulat na kalmado at mahusay, at tumanggap ng masiglang palakpakan mula sa mga bisita.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★