最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

攻め

ひらがな
せめ
名詞
日本語の意味
攻撃的な姿勢; 攻撃的
やさしい日本語の意味
あいてにむかってこうげきしたり、つよくしかけたりすること
中国語(簡体字)の意味
进攻 / 攻势 / 攻方
中国語(繁体字)の意味
進攻 / 攻勢 / 進攻姿態
韓国語の意味
공격 / 공세 / 공격적인 자세
ベトナム語の意味
sự tấn công; thế công / tư thế tấn công / thái độ công kích
タガログ語の意味
pag-atake / opensa / paglusob
このボタンはなに?

He adopted an aggressive posture from the outset of the match to unsettle his opponent, exploiting gaps in the organized defense to seize control of the momentum.

中国語(簡体字)の翻訳

他从比赛一开始就展开了彻底的进攻以动摇对手的心理,打穿了有组织防守的漏洞,掌握了比赛的主动权。

中国語(繁体字)の翻訳

他從比賽一開始就為了瓦解對手的心理而展開徹底的進攻,攻破了有組織防守的破綻,掌握了比賽的主導權。

韓国語訳

그는 경기 초반부터 상대의 심리를 무너뜨리기 위해 철저히 공격에 나서 조직적인 수비의 허점을 찔러 흐름을 장악했다.

ベトナム語訳

Ngay từ đầu trận, anh ta đã tấn công dồn dập nhằm phá vỡ tâm lý đối thủ, khoét vào những lỗ hổng của hàng phòng ngự có tổ chức và nắm lấy quyền chủ động của trận đấu.

タガログ語訳

Mula pa sa maagang bahagi ng laban, naglunsad siya ng walang-awang opensiba upang guluhin ang isip ng kalaban, sinamantala ang mga butas sa kanilang organisadong depensa, at nakontrol ang daloy ng laro.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★