元となった辞書の項目
サークルカット
ひらがな
さーくるかっと
名詞
日本語の意味
同人イベントでサークルの情報を掲載するための小さな宣伝用イラストや画像。サークル名や作品のジャンルなどが記載される。
やさしい日本語の意味
どうじんしのイベントでつかう、小さなえのこうこくで、なまえやジャンルをしめすもの
中国語(簡体字)の意味
同人社团在活动报名或目录中使用的宣传小图,标注社团名与作品类型 / 用于识别同人社团及其作品类别的小型图像 / 同人展会目录中的社团信息图
中国語(繁体字)の意味
同人社團在同人展會目錄中的宣傳小圖 / 用於標示社團名稱與作品類型的小型圖像 / 同人活動目錄中用以辨識社團的圖像
韓国語の意味
동인 서클이 행사 카탈로그 등에 게재하는 홍보용 작은 이미지 / 서클명과 작품 장르 등을 한눈에 보여주는 소개 컷
ベトナム語の意味
Hình quảng bá nhỏ của nhóm doujin dùng trong sự kiện, nêu tên nhóm và thể loại tác phẩm. / Khung/ảnh nhận diện của circle trên catalog hội chợ doujin.
タガログ語の意味
maliit na larawang pang‑promosyon ng doujin circle sa katalogo ng event / imaheng pangkilala na naglalaman ng pangalan ng circle at genre ng gawa / larawan (“circle cut”) para ipakilala ang circle sa mga doujin event
意味(1)
A small promotional image used by doujin circles for doujin events, identifying the name of a doujin circle and the genre of its work.
( romanization )