最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

嫌よ嫌よも好きのうち

ひらがな
いやよいやよもすきのうち
フレーズ
くだけた表現
日本語の意味
相手が口では嫌だと言いながら、内心では必ずしもそう思っていないことがある、という意味のことわざ。特に、女性が恥ずかしさや照れから本心と逆のことを言う場合などを指して使われる。
やさしい日本語の意味
口ではきらいと言うが、ほんとうはすきな気もちがあるようすをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
嘴上说讨厌,心里却喜欢 / 表面拒绝,实际有好感
中国語(繁体字)の意味
表面說不喜歡,其實喜歡 / 越說不要其實越喜歡 / 拒絕中含有喜歡的意味
韓国語の意味
겉으로는 싫다면서 속으로는 좋아한다는 뜻 / 반복된 거부가 오히려 호감의 표시일 수 있다는 말 / 싫다 싫다 해도 사실은 좋아한다는 비유적 표현
ベトナム語の意味
Miệng nói ghét mà trong lòng lại thích / Bề ngoài phản đối nhưng thực ra có cảm tình / Càng chê càng thích
タガログ語の意味
kunwaring ayaw pero gusto rin / pagtanggi na may nakatagong pagkagusto / “ayaw‑ayaw” pero may gusto pala
このボタンはなに?

She always says 'the lady doth protest too much,' seeming to deny his actions, but in reality, she loves him very much.

中国語(簡体字)の翻訳

她总是说“讨厌讨厌其实也是喜欢的一部分”,看起来像是在否定他的行为,但实际上她非常爱他。

中国語(繁体字)の翻訳

她總是說「討厭討厭也是喜歡的一種」,看起來像是在否定他的行為,但其實她非常愛他。

韓国語訳

그녀는 항상 '싫다 싫다도 사랑의 일부'라고 말하며 그의 행동을 부정하는 것처럼 보이지만, 실제로는 그를 매우 사랑하고 있습니다.

ベトナム語訳

Cô ấy luôn nói 'ghét thì ghét, nhưng đó cũng là dấu hiệu của thích', trông như đang phủ nhận hành động của anh ấy, nhưng thực ra cô ấy yêu anh ấy rất nhiều.

タガログ語訳

Palagi niyang sinasabi, "Ayaw ko, ayaw ko," na para bang tinatanggihan ang mga ginagawa niya, ngunit sa totoo'y lubos niyang minamahal siya.

このボタンはなに?
意味(1)

(informal) the lady doth protest too much; a girl's protests should not necessarily be taken at face value.

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★