元となった辞書の項目
ギャル文字
ひらがな
ぎゃるもじ
名詞
日本語の意味
日本語での意味を提供してください。
やさしい日本語の意味
もじのかわりに にている きごうや もじをつかう とくべつな かきかた
中国語(簡体字)の意味
在日文中以形似字符替代原字的隐晦写法,常见于短信与网络交流 / 用于此类替换的字符或符号
中国語(繁体字)の意味
以外觀相似的字元替代漢字或假名的日文密碼式書寫,常見於簡訊與網路。 / 此類替換中所使用的字元或符號。
韓国語の意味
원래 글자를 모양이 비슷한 문자·기호로 치환해 쓰는 일본어의 암호화된 표기, 특히 문자메시지에서 쓰임 / 그 치환에 사용되는 문자·기호
ベトナム語の意味
kiểu chữ viết biến đổi trong tiếng Nhật, thay chữ bằng ký tự có hình dạng giống, thường dùng trong tin nhắn / các ký tự/ký hiệu dùng để thay thế trong kiểu viết này
タガログ語の意味
anyo ng kriptikong pagsulat sa Hapon na nagpapalit ng kahawig na karakter o simbolo, lalo na sa text / mga karakter o simbolong gamit sa ganitong pagpapalit
意味(1)
a form of cryptic Japanese writing that substitutes similar-looking characters for the characters intended, used especially in text messages
意味(2)
the characters or symbols used for such substitutions
( canonical )
( romanization )
( hiragana )