元となった辞書の項目
蒸留
ひらがな
じょうりゅう
名詞
日本語の意味
(物理学、化学)蒸留
やさしい日本語の意味
まぜものをあたためて気体にし、つめたい所でまた液体にもどして分けること
中国語(簡体字)の意味
利用加热蒸发与冷凝分离或纯化液体的过程 / 借沸点差异提取目标成分的方法
中国語(繁体字)の意味
以加熱與冷凝分離混合物成分的過程 / 用於提純或製取物質的物理/化學方法
韓国語の意味
액체를 가열해 증기로 만든 뒤 다시 응축하여 성분을 분리·정제하는 방법 / 끓는점 차이를 이용한 물질 분리·정제 공정
インドネシア語
destilasi / penyulingan / pemisahan zat melalui penguapan dan pengembunan
ベトナム語の意味
sự chưng cất / quá trình tách chất bằng bay hơi và ngưng tụ / phương pháp tinh chế bằng chưng cất
タガログ語の意味
destilasyon / pagdidistila / proseso ng paghihiwalay sa pamamagitan ng pag-init at paglamig
意味(1)
(physics, chemistry) distillation
( canonical )
( romanization )
( hiragana )