元となった辞書の項目
式場
ひらがな
しきじょう
名詞
日本語の意味
式場
やさしい日本語の意味
けっこんしきやおそうしきなどのしきをするばしょ
中国語(簡体字)の意味
举行仪式的场所 / 典礼会场 / 婚礼或葬礼的礼堂
中国語(繁体字)の意味
儀式會場 / 典禮會場 / 舉辦儀式的場所
韓国語の意味
식장 / 의식이 열리는 장소 / 결혼식이나 장례식을 치르는 장소
インドネシア語
balai upacara / aula upacara / tempat berlangsungnya upacara
ベトナム語の意味
địa điểm cử hành nghi lễ / sảnh/phòng tổ chức lễ (cưới, tang, v.v.) / hội trường lễ
タガログ語の意味
bulwagan ng seremonya / lugar ng kasal o libing / pook ng seremonyal na pagtitipon
意味(1)
ceremonial hall
( canonical )
( romanization )
( hiragana )