元となった辞書の項目
預金
ひらがな
よきん
名詞
日本語の意味
預金(口座に預けたお金); 銀行口座
やさしい日本語の意味
ぎんこうなどにおかねをあずけること。あずけたおかね。
中国語(簡体字)の意味
存款 / 银行账户
中国語(繁体字)の意味
存款 / 銀行帳戶
韓国語の意味
은행 등에 돈을 맡김; 맡긴 돈 / 은행 계좌
インドネシア語
simpanan di bank / tabungan / rekening bank
ベトナム語の意味
tiền gửi ngân hàng / khoản tiền gửi / tài khoản ngân hàng
タガログ語の意味
deposito / ipon sa bangko / account sa bangko
意味(1)
deposit (money placed in an account); bank account
( canonical )
( romanization )
( hiragana )