最終更新日:2024/06/27

going back to sleep (e.g. after waking up in the morning)

正解を見る

二度寝

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

二度寝

ひらがな
にどね
名詞
日本語の意味
眠りから一度目覚めた後、再び眠ること。特に、朝起きた後にもう一度寝ることを指す。 / 予定していた起床時刻を過ぎてから、再度眠ってしまうこと。 / 比喩的に、一度終わった物事や区切りがついた事柄に再び取り組む・戻ること。
やさしい日本語の意味
いちどおきてから、もういちどねること
中国語(簡体字)の意味
早晨醒来后又睡回去 / 再次入睡 / 回笼觉
中国語(繁体字)の意味
回籠覺 / 醒來後再度入睡
韓国語の意味
일어난 뒤 다시 잠드는 것 / 아침에 깼다가 다시 자는 일
ベトナム語の意味
việc ngủ lại sau khi vừa tỉnh dậy (nhất là buổi sáng) / ngủ nướng thêm sau khi đã thức / chợp mắt thêm lần nữa sau lần thức đầu tiên
タガログ語の意味
muling pagtulog matapos magising / pagbalik sa tulog pagkagising / pagtulog ulit sa umaga
このボタンはなに?

I overslept today, so I was late.

中国語(簡体字)の翻訳

今天因为又睡过头了,所以迟到了。

中国語(繁体字)の翻訳

今天因為又睡過頭了,所以遲到了。

韓国語訳

오늘은 다시 잠들어 버려서 지각했어.

ベトナム語訳

Hôm nay tôi ngủ nướng nên đã đến muộn.

タガログ語訳

Natulog ulit ako kanina kaya nahuli ako.

このボタンはなに?
意味(1)

going back to sleep (e.g. after waking up in the morning)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★