私は学校へ行きます。
Tôi đi đến trường.
〜へ; 〜まで
I go to school.
私は家から学校へ行きます。
Tôi đi từ nhà đến trường.
から
I go from home to school.
私はご飯と魚を食べます。
Tôi ăn cơm với cá.
と
I eat rice with fish.
私は家族について話します。
Tôi nói về gia đình.
〜について、〜に関して
I talk about my family.
私は母のために花を買います。
Tôi mua hoa cho mẹ.
〜のために;(人)に
I buy flowers for my mother.
私は自転車で学校に行きます。
Tôi đi đến trường bằng xe đạp.
〜によって;〜で(手段)
I go to school by bicycle.
歩いて約10分かかります。
Tôi đi bộ khoảng mười phút.
約 / およそ / だいたい / ほど / くらい / ごろ
It takes about ten minutes to walk.
家の周りに花があります。
Có hoa xung quanh nhà.
〜の周りに / 周囲に / 周辺に
There are flowers around the house.
あなたのおかげで、私は宿題を終わらせました。
Nhờ bạn, tôi làm xong bài tập.
〜のおかげで
Thanks to you, I finished my homework.
このテーブルはあのテーブルと比べて安いです。
Cái bàn này rẻ hơn so với cái bàn kia.
〜と比較して
This table is cheaper compared to that table.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★