In the quiet hall of the library, an old man played an ancient guqin, and everyone was captivated by its deep tones.
中国語(簡体字)の翻訳
在图书馆宁静的大厅里,老人弹奏着一把古老的古琴,所有人都被那深沉的音色所吸引。
中国語(繁体字)の翻訳
圖書館的靜謐大廳裡,一位老人彈奏著一把古老的古琴,所有人都被那深沉的音色吸引。
韓国語訳
도서관의 고요한 홀에서 노인이 오래된 고금을 연주하자, 모두가 그 깊은 음색에 마음을 빼앗겼다.
インドネシア語訳
Di aula perpustakaan yang tenang, seorang pria tua memainkan kokin tua, dan semua orang terpikat oleh nadanya yang dalam.
ベトナム語訳
Trong sảnh yên tĩnh của thư viện, một ông lão chơi cây đàn cổ cầm, ai cũng bị mê mẩn bởi âm sắc trầm sâu của nó.
タガログ語訳
Sa tahimik na bulwagan ng aklatan, isang matanda ang tumugtog ng isang lumang guqin, at ang lahat ay nabighani sa malalim nitong tunog.