最終更新日 :2026/01/06

はいとうたい

漢字
配糖体
名詞
日本語の意味
配糖体: glycoside
やさしい日本語の意味
しょくぶつなどのなかにあるぶんしで、さとうとほかのぶんしがくっついたもの
中国語(簡体字)の意味
糖苷 / 与糖通过糖苷键连接的化合物 / 苷类
中国語(繁体字)の意味
由糖與非糖成分(苷元)以糖苷鍵結合形成的化合物 / 常見於植物等生物體,具生理或藥理活性 / 水解時可生成糖與苷元
韓国語の意味
배당체 / 당과 비당성분(아글리콘)이 결합한 유기화합물
ベトナム語の意味
Hợp chất hữu cơ trong đó đường gắn với aglycon bằng liên kết glycosid. / Hợp chất chứa phần đường liên kết với một phân tử khác; thường có trong thực vật.
タガログ語の意味
glikosido / tambalang kemikal na may asukal na nakakabit sa ibang molekula
このボタンはなに?

Glycosides, which are compounds combined with sugar, are widely found in nature.

中国語(簡体字)の翻訳

配糖体是由糖与其他化合物结合而成的,广泛存在于自然界中。

中国語(繁体字)の翻訳

配糖體是由糖與其他化合物結合而成的物質,在自然界中廣泛存在。

韓国語訳

배당체는 당과 다른 화합물이 결합한 것으로 자연계에 널리 존재합니다.

ベトナム語訳

Glycoside là những hợp chất trong đó đường liên kết với một hợp chất khác, và chúng tồn tại rộng rãi trong tự nhiên.

タガログ語訳

Ang mga glycoside ay mga sangkap na nabubuo kapag ang asukal ay nakakabit sa ibang compound, at malawak silang matatagpuan sa kalikasan.

このボタンはなに?
意味(1)

配糖体: glycoside

romanization

復習用の問題

正解を見る

はいとうたい

はいとうたいは、糖と他の化合物が結合したもので、自然界に広く存在します。

正解を見る

Glycosides, which are compounds combined with sugar, are widely found in nature.

Glycosides, which are compounds combined with sugar, are widely found in nature.

正解を見る

はいとうたいは、糖と他の化合物が結合したもので、自然界に広く存在します。

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★