最終更新日:2026/01/06
例文

Every morning, I make a healthy smoothie using the okara left over from making tofu.

中国語(簡体字)の翻訳

我每天早上用做豆腐后剩下的豆渣做一杯健康的冰沙。

中国語(繁体字)の翻訳

我每天早上會用做豆腐後剩下的豆渣來做健康的冰沙。

韓国語訳

저는 매일 아침 두부를 만든 후 남은 콩비지로 건강한 스무디를 만듭니다.

ベトナム語訳

Mỗi sáng, tôi làm một ly sinh tố lành mạnh bằng cách sử dụng bã đậu (okara) còn lại sau khi làm đậu phụ.

タガログ語訳

Tuwing umaga, gumagawa ako ng malusog na smoothie gamit ang okara na natira pagkatapos gumawa ng tofu.

このボタンはなに?

復習用の問題

私は毎朝、豆腐を作った後の御殻を使って、健康的なスムージーを作ります。

正解を見る

Every morning, I make a healthy smoothie using the okara left over from making tofu.

Every morning, I make a healthy smoothie using the okara left over from making tofu.

正解を見る

私は毎朝、豆腐を作った後の御殻を使って、健康的なスムージーを作ります。

関連する単語

御殻

ひらがな
おから
名詞
日本語の意味
豆乳をしぼったあとのかすで、食用にされる「おから」のこと。 / 比喩的に、何かを取り去ったあとに残るかすや残滓。
やさしい日本語の意味
豆から油や豆乳をとったあとにのこるしろっぽいかたまりの食べもの
中国語(簡体字)の意味
豆渣 / 制作豆浆或豆腐时产生的黄豆渣 / 日本料理中的豆渣食品
中国語(繁体字)の意味
豆渣 / 豆腐渣
韓国語の意味
비지 / 두부·두유를 만들고 남는 콩 찌꺼기
ベトナム語の意味
bã đậu nành (okara) / xác đậu nành dùng làm thực phẩm / phần bã đậu nành còn lại sau khi làm sữa đậu nành/đậu phụ
タガログ語の意味
sapal ng soya na natitira sa paggawa ng gatas ng soya o tokwa / latak o pulpa ng soya na sangkap sa pagluluto / tira-tirang hibla ng soya matapos pigain ang mga butong soya
このボタンはなに?

Every morning, I make a healthy smoothie using the okara left over from making tofu.

中国語(簡体字)の翻訳

我每天早上用做豆腐后剩下的豆渣做一杯健康的冰沙。

中国語(繁体字)の翻訳

我每天早上會用做豆腐後剩下的豆渣來做健康的冰沙。

韓国語訳

저는 매일 아침 두부를 만든 후 남은 콩비지로 건강한 스무디를 만듭니다.

ベトナム語訳

Mỗi sáng, tôi làm một ly sinh tố lành mạnh bằng cách sử dụng bã đậu (okara) còn lại sau khi làm đậu phụ.

タガログ語訳

Tuwing umaga, gumagawa ako ng malusog na smoothie gamit ang okara na natira pagkatapos gumawa ng tofu.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★