最終更新日:2026/01/04
C1
例文

The director deftly wove images that symbolized the characters' changing emotions into mere brief cuts.

中国語(簡体字)の翻訳

导演在寥寥数个镜头中巧妙地融入了象征人物内心变迁的影像。

中国語(繁体字)の翻訳

導演在短短的幾個鏡頭中,巧妙地融入了象徵登場人物心境轉變的影像。

韓国語訳

감독은 아주 짧은 컷 안에 등장인물의 마음의 변화를 상징하는 듯한 장면을 능숙하게 녹여 넣었다.

ベトナム語訳

Đạo diễn khéo léo lồng ghép vào những cảnh cắt ngắn những hình ảnh tượng trưng cho sự biến đổi tâm lý của các nhân vật.

タガログ語訳

Sa iilang maiikling kuha, mahusay na isinama ng direktor ang mga imaheng sumasagisag sa pagbabago ng damdamin ng mga tauhan.

このボタンはなに?

復習用の問題

監督はわずかなカットの中に、登場人物の心の移ろいを象徴するような映像を巧みに織り込んだ。

正解を見る

The director deftly wove images that symbolized the characters' changing emotions into mere brief cuts.

The director deftly wove images that symbolized the characters' changing emotions into mere brief cuts.

正解を見る

監督はわずかなカットの中に、登場人物の心の移ろいを象徴するような映像を巧みに織り込んだ。

関連する単語

映像

ひらがな
えいぞう
名詞
日本語の意味
画像、ビデオ(静止画または動画の視覚メディア) / 反射 / シルエット
やさしい日本語の意味
めにうつるすがたやようす。うごくものも、うごかないものもふくむ。
中国語(簡体字)の意味
影像(图像或视频) / 倒影(反射成像) / 剪影(轮廓影)
中国語(繁体字)の意味
視覺畫面(靜態或動態) / 倒影;反射的影像 / 剪影;輪廓的影子
韓国語の意味
영상, 화상(정지·동영상) / 반사된 상, 비친 모습 / 실루엣, 윤곽
ベトナム語の意味
hình ảnh; video (tĩnh hoặc động) / hình ảnh phản chiếu / hình bóng
タガログ語の意味
imahen o bidyo (biswal na media) / repleksyon / silweta
このボタンはなに?

The director deftly wove images that symbolized the characters' changing emotions into mere brief cuts.

中国語(簡体字)の翻訳

导演在寥寥数个镜头中巧妙地融入了象征人物内心变迁的影像。

中国語(繁体字)の翻訳

導演在短短的幾個鏡頭中,巧妙地融入了象徵登場人物心境轉變的影像。

韓国語訳

감독은 아주 짧은 컷 안에 등장인물의 마음의 변화를 상징하는 듯한 장면을 능숙하게 녹여 넣었다.

ベトナム語訳

Đạo diễn khéo léo lồng ghép vào những cảnh cắt ngắn những hình ảnh tượng trưng cho sự biến đổi tâm lý của các nhân vật.

タガログ語訳

Sa iilang maiikling kuha, mahusay na isinama ng direktor ang mga imaheng sumasagisag sa pagbabago ng damdamin ng mga tauhan.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★