最終更新日:2025/09/22

much more; still more / all the more / even more / increasingly

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

一段と

ひらがな
いちだんと
副詞
日本語の意味
はるかに; さらにさらに / さらにさらに / ますます
やさしい日本語の意味
まえとくらべて、もっとつよくそのようになるようすをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
更加 / 愈发 / 越发
中国語(繁体字)の意味
更加 / 愈加 / 越發
韓国語の意味
한층 더 / 훨씬 더 / 더욱 더
ベトナム語の意味
hơn hẳn / càng thêm / ngày càng
タガログ語の意味
lalo pa / higit pa / lalong
このボタンはなに?

After studying the basics of economics, he began to understand the complexities of international economics, and his analytical skills improved even further.

中国語(簡体字)の翻訳

学习了经济学的基础之后,他开始理解国际经济的复杂性,分析能力显著提高。

中国語(繁体字)の翻訳

在學習了經濟學的基礎之後,他開始理解國際經濟的複雜性,分析能力也進一步提升。

韓国語訳

경제학의 기초를 배운 뒤 그는 국제 경제의 복잡성을 이해하게 되었고 분석 능력이 한층 향상되었다.

ベトナム語訳

Sau khi học những kiến thức cơ bản về kinh tế học, anh ấy bắt đầu hiểu được sự phức tạp của kinh tế quốc tế và khả năng phân tích của anh ấy đã được nâng cao rõ rệt.

タガログ語訳

Matapos niyang pag-aralan ang mga pundasyon ng ekonomiks, naunawaan niya ang mga kumplikadong aspeto ng pandaigdigang ekonomiya, at lalo pang umunlad ang kanyang kakayahan sa pagsusuri.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★