最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

戯訓

ひらがな
ぎくん
名詞
日本語の意味
万葉集において用いられる、遊び心や洒落を込めた特別な訓読み。字面の本来の意味や一般的な訓読みから離れ、音や意味の連想を利用して当てた訓。 / 本来の訓とは異なる、しゃれ・冗談・機知をこめた当て訓全般。
やさしい日本語の意味
たのしくあそぶ気持ちでつけた、ほんらいとちがうくんよみのよみかた
中国語(簡体字)の意味
《万叶集》中对汉字施加的戏谑式训读 / 为趣味或修辞而采用的非规范训读法
中国語(繁体字)の意味
萬葉集中以戲謔、玩味方式運用的訓讀 / 對漢字作趣味化或諧趣的訓讀處理 / 詩歌中刻意偏離常規的戲玩式訓讀
韓国語の意味
만요슈에서 나타나는 장난스러운 훈독 / 한자에 비표준 훈음을 붙여 수사적 효과를 노리는 읽기
ベトナム語の意味
lối đọc kun mang tính chơi chữ trong Man’yōshū / cách gán cách đọc Nhật bản địa phi chuẩn cho chữ Hán để tạo hiệu ứng tu từ
タガログ語の意味
mapaglarong kun'yomi sa Manyōshū / malikhaing, di-karaniwang pagbasa sa kanji para sa pampanitikang epekto / sinasadyang hindi tugmang sulat at basa upang magbigay-pahiwatig
このボタンはなに?

The Man'yōshū contains a lot of fun and humorous kun'yomi, called playful kun'yomi.

中国語(簡体字)の翻訳

《万叶集》中包含许多被称为“戏训”的有趣且幽默的训读。

中国語(繁体字)の翻訳

《萬葉集》中包含了許多稱為「戲訓」的有趣且幽默的訓讀。

韓国語訳

만엽집에는 '기쿤(戯訓)'이라는 즐겁고 유머러스한 훈독(訓読み)이 많이 포함되어 있습니다.

ベトナム語訳

Trong Manyōshū có nhiều gikun — những cách đọc kun vui nhộn và hài hước.

タガログ語訳

Ang Man'yōshū ay naglalaman ng maraming gikun — masaya at makahulugang nakakatawang mga pagbasa (kun'yomi) ng mga karakter.

このボタンはなに?
意味(1)

playful kun'yomi in the Man'yōshū

canonical

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★