元となった辞書の項目
斉天大聖
ひらがな
せいてんたいせい
固有名詞
日本語の意味
斉天大聖
やさしい日本語の意味
中国のむかしばなしに出てくるおさるのまおう孫悟空が名のるえらい神さまのなまえ
中国語(簡体字)の意味
孙悟空的尊号 / 《西游记》中意为“与天同齐”的大圣名号
中国語(繁体字)の意味
孫悟空的稱號,意為「與天同齊的大聖」。 / 《西遊記》中孫悟空自封的名號。
韓国語の意味
서유기의 주인공 손오공의 칭호 / 하늘과 맞먹는 대성이라는 뜻의 손오공의 별칭
ベトナム語の意味
“Tề Thiên Đại Thánh”, danh xưng của Tôn Ngộ Không trong Tây Du Ký / Biệt hiệu/tước hiệu của Tôn Ngộ Không, nghĩa là “Đại Thánh ngang bằng Trời”
タガログ語の意味
epiteto ni Sun Wukong (Son Gokū) sa Journey to the West / “Dakilang Pantas na Kapantay ng Langit” (literal na kahulugan)
意味(1)
An epithet for Sun Wukong (Son Gokū (孫悟空) in Japanese), the main character in the Chinese classic novel Journey to the West.
( canonical )
( romanization )
( hiragana )