最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

おとこなき

漢字
男泣き
名詞
男性形
日本語の意味
泣いている男性。男が声をあげて泣くこと。また、そのさま。
やさしい日本語の意味
おとこのひとが なみだをながして なくこと
中国語(簡体字)の意味
男人的哭泣 / 男儿落泪
中国語(繁体字)の意味
男人的哭泣 / 男子落淚 / 男兒哭泣
韓国語の意味
남자의 울음 / 남자가 우는 행위 / 남성의 울음소리
ベトナム語の意味
tiếng khóc của đàn ông / giọt nước mắt đàn ông / cảnh đàn ông bật khóc
タガログ語の意味
pag-iyak ng lalaki / pagluha ng lalaki / iyak ng lalaki
このボタンはなに?

I thought he was a strong man, but when I saw him crying, I felt that he was also human.

中国語(簡体字)の翻訳

我原以为他是个坚强的男人,但看到他那样哭时,我意识到他也是个普通人。

中国語(繁体字)の翻訳

我以為他是個堅強的男人,但看到他那樣的男子漢式哭泣,才覺得他也是個人。

韓国語訳

그를 강한 남자라고 생각했지만, 그의 남자다운 울음을 보고 그도 사람이라는 것을 느꼈다.

ベトナム語訳

Tôi đã nghĩ anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ, nhưng khi thấy anh ấy khóc như một người đàn ông, tôi cảm thấy anh ấy cũng chỉ là con người.

タガログ語訳

Akala ko malakas siyang lalaki, ngunit nang makita ko siyang umiyak bilang isang tunay na lalaki, napagtanto ko na tao rin pala siya.

このボタンはなに?
意味(1)

(of a man) crying

romanization

romanization

hiragana historical

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★