最終更新日:2025/08/31
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ゑ゙

ひらがな
ゑ゙ / ゔぇ
音節
稀用
日本語の意味
ひらがなの「ゑ」に濁点を付けた表記で、「ヴェ」に相当する発音を表す仮名。対応するカタカナは「ヹ」。
やさしい日本語の意味
むかしの ひらがなで おとを あらわす もじ いまは ほとんど つかわれない
中国語(簡体字)の意味
(罕见)日语平假名音节“ゑ゙”(ve),对应片假名“ヹ”。
中国語(繁体字)の意味
日文平假名「ゑ」加濁點的罕用音節,表示「ヴェ」。 / 其對應片假名為「ヹ」。
韓国語の意味
드물게 쓰이는 히라가나 음절로 ‘베’ 음을 나타냄 / 이 음절의 가타카나 표기는 ヹ
ベトナム語の意味
âm tiết hiragana hiếm đọc là ve / kana có dakuten biểu thị âm ve; tương ứng katakana: ヹ
タガログ語の意味
pantig sa hiragana para sa “ve” (bihira) / anyo ng ゑ na may dakuten / katumbas sa katakana: ヹ
このボタンはなに?

The museum panel displayed the hiragana syllable ve, which was used to represent foreign words in the Edo period.

中国語(簡体字)の翻訳

博物馆的展板上,作为江户时代用于外来语的表记,展示了“ゑ゙”。

中国語(繁体字)の翻訳

博物館的展示牌上標示了「ゑ゙」,作為江戶時代使用的外來語表記。

韓国語訳

박물관 패널에는 에도 시대에 사용된 외래어 표기인 'ゑ゙'가 제시되어 있었다.

ベトナム語訳

Trên bảng trưng bày của bảo tàng, ký tự 'ゑ゙' được trình bày là cách viết các từ mượn nước ngoài đã được dùng vào thời Edo.

タガログ語訳

Sa panel ng museo, ipinakita ang 'ゑ゙' bilang pagsulat ng mga salitang hiram na ginamit noong panahon ng Edo.

このボタンはなに?
意味(1)

(rare) The hiragana syllable ゑ゙ (ve). Its equivalent in katakana is ヹ (ve).

Rōmaji

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★