最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ふわふわ

副詞
日本語の意味
柔らかく(優しく滑らかという意味で) / ふわふわ、風通しの良い、軽い(枕や泡のように)
やさしい日本語の意味
かるくやわらかく動くようすをあらわすことば。くもやわたげがゆれるようなようす。
中国語(簡体字)の意味
轻柔地 / 蓬松地 / 轻飘飘地
中国語(繁体字)の意味
輕柔地 / 軟綿綿地 / 輕盈地
韓国語の意味
부드럽고 가볍게 / 푹신푹신하게 / 가볍게 떠다니는 듯
ベトナム語の意味
nhẹ nhàng, êm ái / bồng bềnh, lơ lửng / xốp nhẹ, phồng xốp (như gối/bọt)
タガログ語の意味
nang banayad (marahan) / malambot at magaan (parang unan o bula)
このボタンはなに?

Watching the baby's blanket gently billow in the midday park, I felt the weariness of my busy days ease all at once.

中国語(簡体字)の翻訳

在正午的公园里,看着婴儿的毛毯轻轻摇曳,忙碌日子的疲惫顿时缓解了。

中国語(繁体字)の翻訳

在正午的公園裡,看著嬰兒的毛毯輕輕飄動,忙碌日子的疲憊頓時消散了。

韓国語訳

한낮의 공원에서 아기 담요가 포근하게 흔들리는 것을 보고 있으니, 바쁜 나날의 피로가 한순간에 풀렸다.

ベトナム語訳

Nhìn chiếc chăn của em bé phấp phới trong công viên giữa ban ngày, mệt mỏi của những ngày bận rộn bỗng nhiên tan biến.

タガログ語訳

Nang makita kong malumanay na umiindayog ang kumot ng sanggol sa parke sa tanghali, biglang humupa ang pagod ko mula sa mga abalang araw.

このボタンはなに?
意味(1)

softly (in the sense of gently and smoothly)

意味(2)

fluffy, airy, light (like a pillow or foam)

canonical

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★