最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

鶯張り

ひらがな
うぐいすばり
名詞
日本語の意味
鶯張り
やさしい日本語の意味
人があるくときに、うぐいすのなくような音がでる、ふしぎなゆか
中国語(簡体字)の意味
踩踏时会发出类似鸟鸣声的地板,用于警示来人或防范潜入 / 日本寺庙、城郭走廊中常见的会响地板
中国語(繁体字)の意味
踏上會發出鳥鳴聲的地板 / 用於防範入侵的發聲地板設計 / 日本古建築中會鳴響的地板
韓国語の意味
밟으면 새소리처럼 소리가 나도록 만든 일본식 마루 / 걸으면 소리가 나 경비를 알리게 한 바닥 구조 / 주로 성이나 사찰에 설치된 경보용 바닥
ベトナム語の意味
sàn gỗ kêu như chim sơn ca khi bước lên / sàn báo động trong kiến trúc Nhật Bản / loại sàn dùng để phát hiện người lạ bằng tiếng kêu
タガログ語の意味
sahig na umiingit kapag tinatapakan / sahig na panseguridad na tumutunog bilang babala / tradisyunal na sahig sa mga gusaling Hapon na tumutunog sa bawat hakbang
このボタンはなに?

This castle is characterized by its nightingale floor, which is designed to prevent enemy intrusion.

中国語(簡体字)の翻訳

这座城堡以莺啼地板为特色,并设置了防止敌人侵入的各种防护设施。

中国語(繁体字)の翻訳

這座城以鶯張地板為特色,並設有防止敵人侵入的各種巧思。

韓国語訳

이 성은 우구이스바리(짹짹 소리가 나는 마루)가 특징이며, 적의 침입을 막기 위한 여러 장치가 마련되어 있다.

ベトナム語訳

Lâu đài này nổi bật với những sàn "uguisubari" (sàn phát ra tiếng kêu như chim họa mi), được thiết kế để ngăn chặn sự xâm nhập của kẻ thù.

タガログ語訳

Ang kastilyong ito ay may natatanging sahig na tinatawag na 'uguisubari' (nightingale floor), at may mga hakbang na ginawa upang pigilan ang pagpasok ng mga kaaway.

このボタンはなに?
意味(1)

nightingale floor

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★