元となった辞書の項目
鶯張り
ひらがな
うぐいすばり
名詞
日本語の意味
鶯張り
やさしい日本語の意味
人があるくときに、うぐいすのなくような音がでる、ふしぎなゆか
中国語(簡体字)の意味
踩踏时会发出类似鸟鸣声的地板,用于警示来人或防范潜入 / 日本寺庙、城郭走廊中常见的会响地板
中国語(繁体字)の意味
踏上會發出鳥鳴聲的地板 / 用於防範入侵的發聲地板設計 / 日本古建築中會鳴響的地板
韓国語の意味
밟으면 새소리처럼 소리가 나도록 만든 일본식 마루 / 걸으면 소리가 나 경비를 알리게 한 바닥 구조 / 주로 성이나 사찰에 설치된 경보용 바닥
ベトナム語の意味
sàn gỗ kêu như chim sơn ca khi bước lên / sàn báo động trong kiến trúc Nhật Bản / loại sàn dùng để phát hiện người lạ bằng tiếng kêu
タガログ語の意味
sahig na umiingit kapag tinatapakan / sahig na panseguridad na tumutunog bilang babala / tradisyunal na sahig sa mga gusaling Hapon na tumutunog sa bawat hakbang
意味(1)
nightingale floor
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )