Tôi vào đền.
廟 / 祠 / 神殿
私は神社に入ります。
I enter the temple.
Tôi đi đến bảo tàng.
博物館
私は博物館に行きます。
I go to the museum.
Hôm nay tôi đến rạp chiếu phim.
映画館
今日は映画館に行きます。
I am going to the movie theater today.
Tôi đến nhà hát.
劇場
私は劇場へ行きます。
I go to the theater.
Tôi đi đến thư viện.
図書館
私は図書館に行きます。
I go to the library.
Hôm nay tôi đi đến hồ bơi.
プール
私は今日プールに行きます。
I am going to the swimming pool today.
Tôi đi đến sân vận động.
スタジアム(sân「庭」+vận động「運動」
私はスタジアムに行きます。
I am going to the stadium.
Tôi đi đến sân bay.
空港
私は空港へ行きます。
I go to the airport.
Tôi ở ga tàu.
駅
私は駅にいます。
I am at the train station.
Tôi đợi tại bến xe.
バスターミナル
私はバスターミナルで待ちます。
I am waiting at the bus terminal.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★