Tôi học ở trường đại học.
大学
私は大学で勉強します。
I study at the university.
Tôi đến công viên.
公園
私は公園に行きます。
I go to the park.
Tôi đến bệnh viện.
病院
私は病院に行きます。
I go to the hospital.
Tôi đi đến nhà thuốc.
薬局
私は薬局へ行きます。
I go to the pharmacy.
Tôi đến siêu thị.
スーパーマーケット
私はスーパーマーケットに行きます。
I go to the supermarket.
Mẹ tôi mua rau ở chợ.
市場
母は市場で野菜を買います。
My mother buys vegetables at the market.
Tôi đi đến cửa hàng.
店/店舗
私は店に行きます。
I go to the store.
Tôi đi đến cửa hàng tiện lợi.
コンビニエンスストア
私はコンビニに行きます。
I go to the convenience store.
Tôi đi ăn ở nhà hàng.
レストラン
私はレストランで食事をします。
I eat at the restaurant.
Tôi đến quán ăn.
飲食店
私は飲食店に行きます。
I go to the restaurant.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★