Tôi đi đến quán cà phê.
喫茶店
私は喫茶店に行きます。
I go to the coffee shop.
Tôi đi đến bưu điện.
郵便局
私は郵便局へ行きます。
I go to the post office.
Tôi đi đến ngân hàng.
銀行
私は銀行に行きます。
I go to the bank.
Tôi rút tiền ở máy ATM.
ATM(現金自動預け払い機)
私は現金自動預け払い機(ATM)でお金を引き出します。
I withdraw money at the ATM (automated teller machine).
Tôi đi đến tiệm bánh.
パン屋
私はパン屋に行きます。
I go to the bakery.
Tôi đi tiệm cắt tóc.
床屋
私は床屋に行きます。
I go to the barbershop.
Hôm nay tôi đi salon tóc.
美容院
今日は美容院に行きます。
Today I go to the hair salon.
Tôi đi đến cửa hàng quần áo.
衣料品店
私は衣料品店に行きます。
I go to the clothing store.
Tôi đến nhà thờ vào Chủ nhật.
教会
私は日曜日に教会に行きます。
I go to church on Sunday.
Tôi đến chùa.
寺 / 寺院 / 仏教寺院
私はお寺に行きます。
I go to the temple.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★