Hôm nay tôi đến hiệu sách.
書店
今日は書店に行きます。
Today I go to the bookstore.
Tôi đi đến tiệm tạp hóa.
雑貨店 / よろず屋 / 雑貨・食料品店
私は雑貨店に行きます。
I go to the grocery store.
Tôi đang đứng ở quầy thu ngân.
レジカウンター
私はレジカウンターにいます。
I am at the checkout counter.
Tôi hỏi đường ở quầy thông tin.
案内所
私は案内所で道を尋ねます。
I ask for directions at the information desk.
Trẻ em chơi ở khu vui chơi.
遊び場 / プレイエリア / 遊びスペース / キッズエリア / プレイゾーン / アミューズメントエリア
子どもたちは遊び場で遊びます。
Children play at the playground.
Hôm nay tôi đi vườn thú.
動物園
今日は動物園に行きます。
I am going to the zoo today.
Tôi đến thủy cung.
水族館
私は水族館に行きます。
I am going to the aquarium.
Tôi đến trạm y tế.
保健所/診療所
私は診療所に行きます。
I go to the health clinic.
Ủy ban nhân dân giúp người dân.
人民委員会
人民委員会は人々を助けます。
The People's Committee helps the people.
Tòa thị chính ở gần nhà tôi.
市役所
市役所は私の家の近くにあります。
The city hall is near my house.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★