Tôi đang chờ ở bến tàu.
桟橋/埠頭
私は桟橋で待っています。
I am waiting at the pier.
Tôi đi đến đồn công an.
警察署
私は警察署へ行きます。
I go to the police station.
Tôi đi đến trạm xăng.
ガソリンスタンド
私はガソリンスタンドに行きます。
I am going to the gas station.
bãi đỗ xe ở gần nhà tôi.
駐車場
駐車場は私の家の近くにあります。
The parking lot is near my house.
Tôi ở khách sạn.
ホテル
私はホテルにいます。
I am at the hotel.
Tôi sống trong ký túc xá.
寮
私は寮に住んでいます。
I live in a dormitory.
Tôi đi đến trung tâm thương mại.
ショッピングモール
私はショッピングモールに行きます。
I am going to the shopping mall.
Tôi đi đến văn phòng.
オフィス
私はオフィスに行きます。
I go to the office.
Tòa nhà này cao.
建物
この建物は高いです。
This building is tall.
Cầu này rất đẹp.
橋
この橋はとてもきれいです。
This bridge is very beautiful.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★