ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答
Anh ấy là một học sinh nghiêm túc.
彼は真面目な学生です。
Anh ấy là một học sinh nghiêm túc.
彼は真面目な学生です。
解説
Câu chuyện của anh ấy rất hài hước.
彼の話はとても面白いです。
Câu chuyện của anh ấy rất hài hước.
彼の話はとても面白いです。
解説
Anh ấy là một người thật thà.
彼は正直な人です。
Anh ấy là một người thật thà.
彼は正直な人です。
(タップまたはEnterキー)
彼は不正直な人なので、私は彼を信じません。
Anh ấy là người gian dối, nên tôi không tin anh ấy.
彼は不正直な人なので、私は彼を信じません。
Anh ấy là người gian dối, nên tôi không tin anh ấy.
彼は不正直な人なので、私は彼を信じません。
解説
(タップまたはEnterキー)
彼は友達にケーキを分けないので、とても利己的です。
Anh ấy rất ích kỷ vì không chia sẻ bánh với bạn bè.
彼は友達にケーキを分けないので、とても利己的です。
Anh ấy rất ích kỷ vì không chia sẻ bánh với bạn bè.
彼は友達にケーキを分けないので、とても利己的です。
解説
彼は友達にケーキを分けないので、とても利己的です。
Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.
彼は友達にとても気前がよいです。
Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.
彼は友達にとても気前がよいです。
解説
Lan rất cẩn thận khi băng qua đường.
ランは道を渡るとき、とても注意深いです。
Lan rất cẩn thận khi băng qua đường.
ランは道を渡るとき、とても注意深いです。
解説
Anh ấy rất bất cẩn khi đi qua đường.
彼は道を渡るとき、とても不注意です。
Anh ấy rất bất cẩn khi đi qua đường.
彼は道を渡るとき、とても不注意です。
解説
(タップまたはEnterキー)
あまり速く運転しないでください。それはとても無謀です。
Đừng lái xe quá nhanh; điều đó rất liều lĩnh.
あまり速く運転しないでください。それはとても無謀です。
Đừng lái xe quá nhanh; điều đó rất liều lĩnh.
あまり速く運転しないでください。それはとても無謀です。
解説
あまり速く運転しないでください。それはとても無謀です。
(タップまたはEnterキー)
ランさんはとても謙虚で、いつも友達を助けます。
Lan rất khiêm tốn và luôn giúp bạn bè.
ランさんはとても謙虚で、いつも友達を助けます。
Lan rất khiêm tốn và luôn giúp bạn bè.
ランさんはとても謙虚で、いつも友達を助けます。
解説
loading!!