JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
khi nào
-
thường xuyên / tốt
-
xin mời
-
sáu ngày / ngày mùng sáu
-
giọng nói
-
rau
-
ban đêm
-
dọn dẹp
-
cổng
-
sáng nay
-
gạt tàn
-
một người
-
ông / ông lão
-
một
-
công ty
-
chủ nhật
-
thời tiết
-
bưu thiếp
-
cốc uống nước
-
mẹ
-
chiều dọc
-
thú cưng
-
tin tức
-
nhà bếp
-
bàn chân / chân
-
trời nhiều mây
-
dọn dẹp
-
thể thao
-
ngân hàng
-
sảnh vào
少し
một chút
少し
một chút
解説
少し
một chút
タクシー
tắc xi
タクシー
tắc xi
解説
tắc xi
眼鏡
kính mắt
眼鏡
kính mắt
解説
眼鏡
kính mắt
フォーク
nĩa
フォーク
nĩa
解説
nĩa
五
năm
五
năm
解説
五
năm
九日
chín ngày / ngày mùng chín
九日
chín ngày / ngày mùng chín
解説
九日
chín ngày / ngày mùng chín
アパート
căn hộ
アパート
căn hộ
解説
căn hộ
ちゃわん
bát cơm
ちゃわん
bát cơm
解説
bát cơm
雑誌
tạp chí
雑誌
tạp chí
解説
雑誌
tạp chí
雑誌
( 基本形 )
( romanization )
( counter )
( kyūjitai )
( hiragana )
道
đường
道
đường
解説
道
đường
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y