翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語 - 未解答
私はこのメールを日本語に翻訳します。
Tôi dịch email này sang tiếng Nhật.
私はこのメールを日本語に翻訳します。
Tôi dịch email này sang tiếng Nhật.
解説
(タップまたはEnterキー)
Cô ấy dịch thuật tài liệu cho công ty.
彼女は会社のために書類を専門的に翻訳します。
Cô ấy dịch thuật tài liệu cho công ty.
彼女は会社のために書類を専門的に翻訳します。
Cô ấy dịch thuật tài liệu cho công ty.
解説
彼女はこの単語をとてもはっきり発音します。
Cô ấy phát âm từ này rất rõ.
彼女はこの単語をとてもはっきり発音します。
Cô ấy phát âm từ này rất rõ.
解説
自分の名前をつづれますか。
Bạn có thể đánh vần tên của mình không?
自分の名前をつづれますか。
Bạn có thể đánh vần tên của mình không?
解説
私は毎日ベトナム語を練習します。
Tôi luyện tập tiếng Việt mỗi ngày.
私は毎日ベトナム語を練習します。
Tôi luyện tập tiếng Việt mỗi ngày.
解説
(タップまたはEnterキー)
Tối nay, tôi ôn tập bài tiếng Anh cho bài kiểm tra ngày mai.
今夜、私は明日のテストのために英語の授業を復習します。
Tối nay, tôi ôn tập bài tiếng Anh cho bài kiểm tra ngày mai.
今夜、私は明日のテストのために英語の授業を復習します。
Tối nay, tôi ôn tập bài tiếng Anh cho bài kiểm tra ngày mai.
解説
今夜、私は明日のテストのために英語の授業を復習します。
(タップまたはEnterキー)
Tối nay, tôi làm bài tiếng Việt ở nhà.
今夜、私は家でベトナム語の練習問題をします。
Tối nay, tôi làm bài tiếng Việt ở nhà.
今夜、私は家でベトナム語の練習問題をします。
Tối nay, tôi làm bài tiếng Việt ở nhà.
解説
私は毎朝メールを確認します。
Tôi kiểm tra email mỗi sáng.
私は毎朝メールを確認します。
Tôi kiểm tra email mỗi sáng.
解説
明日、私は英語の試験を受けます。
Ngày mai tôi thi môn tiếng Anh.
明日、私は英語の試験を受けます。
Ngày mai tôi thi môn tiếng Anh.
解説
(タップまたはEnterキー)
Lan đã đạt yêu cầu trong kỳ thi tiếng Anh.
ランさんは英語の試験に合格しました。
Lan đã đạt yêu cầu trong kỳ thi tiếng Anh.
ランさんは英語の試験に合格しました。
Lan đã đạt yêu cầu trong kỳ thi tiếng Anh.
解説
loading!!