検索内容:
She is my uterine sister.
她是我的同父异母的妹妹。
她是我的同母異父妹妹。
그녀는 제 이복 여동생입니다.
Dia adalah adik tiri saya.
Cô ấy là em gái cùng cha khác mẹ của tôi.
Siya ang aking kalahating nakababatang kapatid na babae.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★