This rock is mainly composed of calcite.
中国語(簡体字)の翻訳
这块岩石主要由方解石组成。
中国語(繁体字)の翻訳
這種岩石主要由方解石構成。
韓国語訳
이 암석은 주로 방해석으로 구성되어 있습니다.
インドネシア語訳
Batuan ini terutama terdiri dari kalsit.
ベトナム語訳
Viên đá này chủ yếu được cấu tạo từ canxit.
タガログ語訳
Ang batong ito ay binubuo pangunahin ng kalsita.